KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
21/09 08:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
25-09
2026
CSD Municipal
CD Suchitepequez
4 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
05-10
2026
Club Comunicaciones
CD Suchitepequez
13 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
08-10
2026
CD Suchitepequez
Deportivo Mixco
16 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
24-09
2026
CSD Xelaju MC
Antigua GFC
3 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
27-09
2026
CSD Xelaju MC
Club Comunicaciones
6 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
05-10
2026
CSD Xelaju MC
Deportivo San Pedro
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Suchitepequez và CSD Xelaju MC vào 08:10 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
40'
Armando Cipriano Zamorano Flores
21'
14'
Yair Jaen
Armando Cipriano Zamorano Flores
7'
Đội hình
Chủ
Khách
1
Julio Secaida
Maynor de Leon
621
Manfred Noe Icute Fuentes
Tebalan W.
1328
Jose Corena
Cardoza E.
267
Lezcano A.
Monreal E.
515
Cesar Augusto Madrid Franco
Lopez A.
2114
Diaz W.
Hernandez M.
418
Zamorano A.
Jaen J.
7077
Artola C.
Sican E.
988
Esvin de León
Oscar Denilson Mejia del Cid
714
Torres Chavez V. G.
Javier Gonzalez
1417
Marco Rivas
Casas D.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 3.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 15% | 1~15 | 7% | 5% |
| 9% | 17% | 16~30 | 12% | 12% |
| 12% | 7% | 31~45 | 17% | 25% |
| 21% | 15% | 46~60 | 20% | 17% |
| 14% | 15% | 61~75 | 17% | 12% |
| 21% | 27% | 76~90 | 23% | 25% |