KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
21/09 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
27-09
2026
Santos Laguna
Pachuca
6 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
12-10
2026
Pachuca
Necaxa
20 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
19-10
2026
Monterrey
Pachuca
28 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
26-09
2026
Club Tijuana
Atlas
5 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
11-10
2026
FC Juarez
Club Tijuana
19 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
17-10
2026
Club Tijuana
Puebla
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pachuca và Club Tijuana vào 07:00 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
17'
Gilberto Mora
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-4-1 Khách
25
Moreno C.
Rodriguez A.
215
Venegas F.
Ramiro Arciga
172
Barreto S. D.
Porozo J.
124
Eduardo Bauermann
Bilbao U.
414
Sanchez C.
Gomez J.
616
Rivera C.
Vega J.
1630
Rodriguez S.
Preciado A.
711
Idrissi O.
Zapata A.
207
Pizarro R.
Tona I.
826
Bautista A.
Mora G.
1023
Rondon S.
El Ghezouani M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.4 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 15.4 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 9% | 1~15 | 9% | 6% |
| 6% | 13% | 16~30 | 15% | 22% |
| 19% | 20% | 31~45 | 39% | 22% |
| 10% | 18% | 46~60 | 9% | 13% |
| 19% | 18% | 61~75 | 6% | 15% |
| 26% | 18% | 76~90 | 21% | 20% |