KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
21/09 07:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
06-10
2026
Velez Sarsfield
CA Platense
14 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
12-10
2026
Lanus
Velez Sarsfield
20 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
19-10
2026
Velez Sarsfield
Gimnasia Mendoza
27 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
04-10
2026
Argentinos Juniors
Tigre
12 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
12-10
2026
Tigre
CA Banfield
20 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
19-10
2026
Independiente Rivadavia
Tigre
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Velez Sarsfield và Tigre vào 07:30 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dilan GodoyRonaldo Martinez
90
87
Jeronimo Domina
Simon EscobarJuan Policella
74
68
Santiago GonzalezGonzalo Nicolas Martinez
59
Jeronimo DominaTiago Serrago
57
Ignacio RussoJabes Saralegui
Ronaldo MartinezMatias Pellegrini
14
46
Federico AlvarezNahuel Banegas
59
Martin GarayValentin Moreno
Juan PolicellaRoberto Joaquin Garcia
67
Diego Alfonso Valdes ContrerasManuel Lanzini
74
Feler L.Lucas Robertone
76
Ronaldo MartinezDiego Alfonso Valdes Contreras
89
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Marchiori T.
Zenobio F. T.
123
Gomez E.
V.Moreno
416
Magallan L.
Barrionuevo A.
2032
Silvero T.
J.Villalba
324
Garcia J.
Banegas N.
38
Robertone L.
J.Saralegui
1029
Aliendro R.
Leyes Sosa B.
537
Policella J.
Serrago T.
1122
Lanzini M.
Gonzalo Martínez
2811
Pellegrini M.
Lopez S.
2277
Martinez R.
Russo I.
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 15.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 18% | 1~15 | 11% | 6% |
| 2% | 21% | 16~30 | 14% | 9% |
| 21% | 10% | 31~45 | 18% | 25% |
| 13% | 21% | 46~60 | 14% | 25% |
| 21% | 5% | 61~75 | 18% | 21% |
| 18% | 21% | 76~90 | 22% | 12% |