KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Costa Rica
21/09 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Costa Rica
Cách đây
12-10
2026
Herediano
AD San Carlos
20 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
15-10
2026
AD San Carlos
International San Carlos
23 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
19-10
2026
Sporting San Jose
AD San Carlos
27 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
12-10
2026
Sporting San Jose
Cartagines Deportiva SA
20 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
15-10
2026
Cartagines Deportiva SA
Puntarenas
23 Ngày
VĐQG Costa Rica
Cách đây
19-10
2026
Cartagines Deportiva SA
Deportivo Saprissa
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AD San Carlos và Cartagines Deportiva SA vào 08:00 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90
Kevin Briceno
79
Andrey MoraBrenes E.
66
Douglas LopezBernald Alfaro
Gerardo Castillo CespedesJefferson Rivera
60
Pilarte J.Emmanuel Hernandez
60
46
Carlos BarahonaDiego Gonzalez Hernandez
Jefferson Rivera
29
46
TepaMauricio Villalobos
Cristian MartinezRoberto Cordoba
60
66
Claudio MonteroJohan Cortes
Jefry Antonio Valverde RojasPablo Fonseca
74
Raul VidalBrian Martinez
79
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-5-1 Khách
23
Vega J.
Briceno K.
117
Evans J.
Quiros J.
1222
Aguero J. C.
Olivas Salcedo L. A.
44
Fonseca P.
Johan Cortes
2124
Rivera Stuart J.
Gonzalez Hernandez D.
1921
Venegas J.
Flores L.
1520
Agualimpia C.
Brenes E.
3811
Cordoba R.
Villalobos M.
3910
Cerdas K.
Manuel Moran Velasquez
78
Emmanuel Hernandez
Alfaro B.
269
Martinez B.
Joaquín Garcia
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 50.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 11% | 1~15 | 7% | 13% |
| 11% | 15% | 16~30 | 11% | 10% |
| 25% | 15% | 31~45 | 28% | 28% |
| 14% | 20% | 46~60 | 11% | 13% |
| 11% | 15% | 61~75 | 16% | 13% |
| 17% | 22% | 76~90 | 23% | 21% |