KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ukraine Youth League
21/09 16:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ukraine Youth League
Cách đây
11-10
2026
Veres Rivne U21
U21 FC Shakhtar Donetsk
20 Ngày
Ukraine Youth League
Cách đây
18-10
2026
U21 FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka U21
27 Ngày
Ukraine Youth League
Cách đây
25-10
2026
U21 FC Shakhtar Donetsk
FC Zorya Luhansk U21
34 Ngày
Ukraine Youth League
Cách đây
11-10
2026
LNZ Cherkasy U21
FC KudrivkaU21
20 Ngày
Ukraine Youth League
Cách đây
18-10
2026
U21 Kryvbas
LNZ Cherkasy U21
27 Ngày
Ukraine Youth League
Cách đây
25-10
2026
FC Livyi Bereh U21
LNZ Cherkasy U21
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 FC Shakhtar Donetsk và LNZ Cherkasy U21 vào 16:10 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
80'
Nazariy Miklyash
Denys Smetana
75'
66'
52'
44'
Korede Adedoyin
Dmytro Strilchuk
28'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 0.5 | Phạt góc | 2 |
| 8 | Thẻ vàng | 8 |
| 56.5% | Phạm lỗi | 20% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 11% | 1~15 | 7% | 12% |
| 9% | 15% | 16~30 | 22% | 10% |
| 13% | 21% | 31~45 | 11% | 14% |
| 24% | 9% | 46~60 | 18% | 25% |
| 17% | 25% | 61~75 | 3% | 14% |
| 16% | 17% | 76~90 | 37% | 22% |