KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Israel State League
24/09 00:10

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Israel State League
Cách đây
30-09
2026
Hapoel Mahane Yehuda
FC Dimona
6 Ngày
Israel State League
Cách đây
10-10
2026
FC Dimona
Sderot
16 Ngày
Israel State League
Cách đây
19-10
2026
Hapoel Azor
FC Dimona
25 Ngày
Israel State League
Cách đây
30-09
2026
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Hapoel Herzliya
6 Ngày
Israel State League
Cách đây
09-10
2026
MS Jerusalem
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
15 Ngày
Israel State League
Cách đây
19-10
2026
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Ironi Beit Shemesh
25 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Dimona và Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vào 00:10 ngày 24/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90+4'
90+1'
Ido Motro
79'
78'
71'
69'
65'
62'
56'
47'
Shahf Sapir
21'
7'
Ori Zohar

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.3
1.4Bàn thua0.7
11Bị sút trúng mục tiêu11
3.5Phạt góc3.9
3.8Thẻ vàng1.9
10.4Phạm lỗi12.5
51.6%Kiểm soát bóng49.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%15%1~1516%23%
9%12%16~305%5%
7%10%31~4516%15%
14%15%46~6022%18%
23%12%61~758%23%
23%35%76~9030%13%