KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
21/09 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
URU Cup
Cách đây
01-10
2026
Defensor SC
Plaza Colonia
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nacional Montevideo và Defensor SC vào 02:30 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Maximiliano Gomez
90+7'
Santiago SilvaTiziano Correa Reyes
90+6'
90+6'
Axel Frugone
Francisco Calvo Quesada
90+4'
Maximiliano Gomez
90+2'
Maximiliano Gomez
89'
Luciano Rodríguez
84'
79'
Nicolás ScottiLucas Agazzi
79'
Caballero M.Gianfranco Rodriguez
Luciano GonzalezLuciano Boggio Albin
74'
72'
Nicolas Medina
68'
Martin RabunalGerman Barrios
63'
Guillermo De los Santos
61'
Erico Cuello GutierrezAlan Torterolo
61'
Nicolas MedinaAxel Frugone
Silvio Alejandro MartinezRuben Alejandro Botta
57'
Rodrigo MartinezCamilo Candido
57'
Maximiliano GomezMaximiliano Silvera Captain
57'
Ruben Alejandro Botta
37'
Francisco Calvo Quesada
35'
33'
Axel Frugone
27'
German Barrios
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Mejia L.
Dawson K.
125
Calvo F.
Gianfranco Rodriguez
432
Viera T.
De los Santos G.
337
Luciano Rodríguez
Elizalde E.
221
Candido C.
Frugone A.
156
Boggio L.
Lucas de los Santos
2423
Rodriguez L.
German Barrios
515
Martirena Torres G. N.
Lucas Agazzi
1129
Tiziano Correa Reyes
Nicolas Wunsch
820
Botta R.
Torterolo A.
2211
Silvera M.
Montenegro B.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.8 |
| 7.7 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 11% | 13% |
| 14% | 11% | 16~30 | 13% | 18% |
| 19% | 26% | 31~45 | 15% | 16% |
| 10% | 7% | 46~60 | 13% | 13% |
| 21% | 19% | 61~75 | 2% | 5% |
| 19% | 23% | 76~90 | 44% | 32% |