KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Venezuela
21/09 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Venezuela
Cách đây
11-10
2026
Academia Anzoategui
Carabobo FC
20 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
18-10
2026
Zamora FC Barinas
Academia Anzoategui
27 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
11-10
2026
Caracas FC
Zamora FC Barinas
20 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
18-10
2026
Deportivo Rayo Zuliano
Caracas FC
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Academia Anzoategui và Caracas FC vào 03:00 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Vaquer N.Jesus Yendis
83'
Jeriel De Santis
Leandro Fioravanti
83'
Antony VelascoCarlos Barrios
71'
Guillermo Leon Marin PinoJose Lovera
70'
Pablo Jose Rojas CardalesJose Caraballo
70'
66'
Wilfred CorreaMiguel Vegas
66'
Chris Alexander Martinez AponteAlejandro Villarreal
66'
Gonzalez S.Mauricio Marquez
Villarroel L.Juan Silgado
46'
Leandro FioravantiCarlos Javier Lujano Sanchez
46'
46'
Eduardo FereiraEider Barrios
45+3'
Mauricio MarquezIrving Jahir Gudino Lopez
Didier Bueno
45+2'
Jose CaraballoCarlos Barrios
22'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Hernandez W.
Benitez F.
116
Juan Silgado
Barrios E.
383
Lujano C.
Jesus Quintero
414
Bueno D.
Mantia F.
142
Bonilla P.
J.Yendis
1377
Barrios C.
Hernandez R.
78
Ruiz E.
Vegas M.
55
Jhon James Pacheco
Gudino I.
818
Jose Lovera
Villarreal A.
399
Ortiz C.
De Santis J.
917
Caraballo J.
Marquez M.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 3 | Phạt góc | 4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 17.6 |
| 45.7% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 7% | 1~15 | 8% | 9% |
| 13% | 14% | 16~30 | 13% | 11% |
| 19% | 17% | 31~45 | 11% | 20% |
| 13% | 14% | 46~60 | 15% | 13% |
| 5% | 17% | 61~75 | 26% | 18% |
| 36% | 29% | 76~90 | 25% | 27% |