KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Venezuela
21/09 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Venezuela
Cách đây
11-10
2026
Monagas SC
Estudiantes Merida FC
19 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
18-10
2026
Estudiantes Merida FC
Metropolitanos FC
26 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
11-10
2026
Trujillanos FC
Academia Puerto Cabello
19 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
18-10
2026
Deportivo La Guaira
Trujillanos FC
26 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Estudiantes Merida FC và Trujillanos FC vào 04:00 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Mendez J.
Ronaldo ChaconJesus Hernandez
80'
Jhon MorenoJesus Lobo
80'
78'
Kevin Gonzalez
76'
Kevin GonzalezAgustin Araujo
Cristian CaicedoDarwin Daniel Matheus Tovar
71'
67'
Mendez J.Christian Santos
67'
David LinarezManuel Granados
56'
Agustin AraujoLeomar Mosquera
55'
Franklin GonzalezAxel Yamil Abet
50'
Mayker González
Darwin Daniel Matheus TovarJesus Hernandez
48'
Louis Angelo PenaAndres Montero
46'
46'
Kevin GonzalezJorge Echeverria
Geovan MontesLuis Gabriel Vera Uzcategui
24'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
1
Roberto Rojas
Victor Lopez
120
Jose Montilla
Jhonny Gonzalez
625
Acosta H.
Gnemmi E.
44
Cristopher Rodriguez
Mayker González
3337
Luis Gabriel Vera Uzcategui
Joantony Carmona
3616
Jesus Lobo
Axel Yamil Abet
55
Wilken Ramirez
Manuel Granados
8811
Montero A.
Enderson Abreu
1099
Matheus D.
Leomar Mosquera
119
Hernandez J.
Jorge Echeverria
814
Ivey R.
Santos C.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 15.2 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 46.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 10% | 11% |
| 14% | 17% | 16~30 | 17% | 11% |
| 22% | 11% | 31~45 | 20% | 9% |
| 14% | 8% | 46~60 | 10% | 13% |
| 14% | 26% | 61~75 | 15% | 15% |
| 25% | 20% | 76~90 | 25% | 39% |