KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
21/09 06:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
URU Cup
Cách đây
24-09
2026
Liverpool M.
Colon CF
2 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Liverpool M. và Racing Montevideo vào 06:00 ngày 21/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Nicolas Sosa SanchezSebastian Da Silva
82'
Sebastian Da Silva
Facundo Barcelo VieraRuben Bentancourt
75'
Gonzalo de MelloLucas Acosta
75'
74'
Jose Varela
72'
BrazionisEsteban Da Silva
Ramiro DegregorioThiago Brizuela
60'
58'
Jose VarelaFacundo Gonzalez
58'
Guillermo CotugnoJuan Bosca
46'
Tomas HabibIvan Manzur
45+4'
Juan Bosca
38'
Ivan Manzur
Santiago Strasorier
28'
25'
Felipe Alvarez
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-4-2 Khách
1
Bernatene M.
Federico Varese
1218
Cayetano A.
Facundo Gonzalez
2923
Enzo Castillo
Alvarez F.
133
Santiago Strasorier
Ferreira M.
1734
Lewis K.
Oyarzo Y.
3716
Acosta L.
Da Silva E.
105
Garayalde N.
A.D.L Cuesta
3424
R.Haller
Bosca J.
57
Martinez F.
Á.Vázquez
3926
Brizuela T.
Manzur I.
8119
Bentancourt R.
Sebastian Da Silva
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 6.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 10% | 1~15 | 8% | 15% |
| 9% | 20% | 16~30 | 10% | 15% |
| 21% | 17% | 31~45 | 27% | 18% |
| 12% | 5% | 46~60 | 18% | 6% |
| 17% | 15% | 61~75 | 8% | 15% |
| 21% | 30% | 76~90 | 21% | 30% |