KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Phần Lan
25/09 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-10
2026
KaPa Helsinki
MP Mikkeli
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
17-10
2026
Ekenas IF
KaPa Helsinki
21 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-10
2026
FC Haka
PK-35
14 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
17-10
2026
JIPPO
FC Haka
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KaPa Helsinki và FC Haka vào 23:00 ngày 25/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Niklas Leinonen
90+7'
90+5'
90+1'
Lehtinen T.Daniel Enqvist
85'
Mikko Kuningas
84'
Toivo KoivurantaHugo Toivonen
77'
76'
Eero Matti Auvinen
73'
Jesper KarlssonAapo Maenpaa
73'
Cisse M.Torfiq Ali-Abubakar
73'
Thomas LahdensuoKevin Nurmi
69'
65'
Oliver Edward Brymer Whyte
Reko HuhtamakiSebastian Savini
61'
59'
Niklas Leinonen
53'
37'
Oliver Edward Brymer WhyteKevin Nurmi
16'
Oliver Edward Brymer Whyte
Mikko Kuningas
15'
5'
Eero Matti AuvinenNiklas Friberg
Đội hình
Chủ
Khách
11
Sillah S.
Ali-Abubakar T.
925
Kuningas M.
Whyte O.
777
Leinonen N.
Nurmi K.
2126
Hugo Toivonen
Maenpaa A.
1022
Daniel Ripatti
Mahlamaki M.
134
Pekka Hietalahti
Friberg N.
310
Lika Y.
Mattila E.
181
Tuomas Collin
Valentin Purosalo
302
Huhtamaki U.
Lepola A.
1228
Lappalainen E.
Daniel Enqvist
2539
Savini S.
Silas C. S.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 7.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8.4 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 9% | 20% |
| 7% | 17% | 16~30 | 19% | 17% |
| 17% | 9% | 31~45 | 15% | 11% |
| 15% | 14% | 46~60 | 13% | 5% |
| 25% | 17% | 61~75 | 9% | 14% |
| 20% | 28% | 76~90 | 32% | 31% |