KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Scotland Championship
26/09 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Scotland Championship
Cách đây
03-10
2026
Greenock Morton
Raith Rovers
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
10-10
2026
Raith Rovers
Queen's Park
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
17-10
2026
Stenhousemuir
Raith Rovers
21 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
03-10
2026
Livingston
Ayr Utd.
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
10-10
2026
Livingston
Partick Thistle
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
17-10
2026
Dunfermline
Livingston
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Raith Rovers và Livingston vào 01:45 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
George Oakley
90+3'
85'
Steve May
Jack Baird
72'
66'
Brooklyn Kabongolo
60'
Robbie Muirhead
47'
Robbie MuirheadCristian Montano
Scott Brown
35'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.9
0.5Bàn thua0.8
7.1Bị sút trúng mục tiêu7.8
3.4Phạt góc5.5
1.8Thẻ vàng1.7
13.5Phạm lỗi12.7
49.8%Kiểm soát bóng55.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%14%1~155%21%
9%18%16~3020%17%
15%14%31~4526%13%
17%24%46~605%13%
21%6%61~758%10%
23%22%76~9032%23%