KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Đức Regionalliga Sudwest
26/09 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
03-10
2026
Bocholt FC
FC Gutersloh
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
10-10
2026
FC Gutersloh
Siegen
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
17-10
2026
Wattenscheid
FC Gutersloh
21 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
03-10
2026
SC Paderborn 07 II
RW Oberhausen
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
10-10
2026
Sportfreunde Lotte
SC Paderborn 07 II
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
Cách đây
17-10
2026
SC Paderborn 07 II
Bochum Am.
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Gutersloh và SC Paderborn 07 II vào 00:30 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Shkrep Stublla
77'
Patrik Twardzik
77'
50'
10'
Pedro Restrepo Naranjo
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 50% | Bị sút trúng mục tiêu | 0% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 6% | 1~15 | 5% | 9% |
| 7% | 10% | 16~30 | 19% | 12% |
| 21% | 17% | 31~45 | 16% | 19% |
| 31% | 25% | 46~60 | 16% | 19% |
| 21% | 17% | 61~75 | 16% | 14% |
| 11% | 23% | 76~90 | 25% | 24% |