KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Phần Lan
26/09 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
09-10
2026
Klubi 04
Ekenas IF
13 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
17-10
2026
Ekenas IF
KaPa Helsinki
21 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
11-10
2026
SJK Akatemia
KTP Kotka
15 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
17-10
2026
PK-35
SJK Akatemia
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ekenas IF và SJK Akatemia vào 19:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Milo HamdiOskari Sallinen
81'
75'
Oskar PihlajaAziz Cisse
72'
Haralds Silagailis
David Agbo
72'
Deniz KocolFrancis Etu
64'
54'
Oskari RaiskiTaavi Kangaskokko
52'
Ilyes BerjaliMomo Cisse
Oliver GunesNasiru Mohammed
46'
41'
Nikola Vuksanovic
Lucas Paz Kaufmann
18'
Đội hình
Chủ
Khách
12
Antto Mikkonen
Taavi Kangaskokko
223
Maes D.
Haralds Silagailis
95
Pakkanen R.
Aziz Cisse
4710
Kaufmann L.
Sairinen A.
248
Peltola A.
Nzoko E.
3929
Fahad Mohamed
Lehto E.
517
Francis Etu
Vuksanovic N.
623
Mamadou Bah
Berjali I.
1019
Agbo D.
Cisse M.
1711
Mohammed N.
Samuel Friday James
6013
Sallinen O.
Cauet Werner
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 |
| 0.7 | Bàn thua | 2 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 17.5 |
| 7.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 17% | 1~15 | 12% | 11% |
| 14% | 0% | 16~30 | 8% | 13% |
| 19% | 10% | 31~45 | 16% | 18% |
| 14% | 24% | 46~60 | 20% | 26% |
| 11% | 13% | 61~75 | 16% | 13% |
| 30% | 34% | 76~90 | 25% | 16% |