KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
U21 Divisie 1 Hà Lan
26/09 19:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
U21 Divisie 1 Hà Lan
Cách đây
03-10
2026
Twente (Youth)
FC Zwolle Am
6 Ngày
U21 Divisie 1 Hà Lan
Cách đây
10-10
2026
FC Zwolle Am
Jong SC Cambuur
14 Ngày
U21 Divisie 1 Hà Lan
Cách đây
24-10
2026
Go Ahead Eagles (Youth)
FC Zwolle Am
28 Ngày
U21 Divisie 1 Hà Lan
Cách đây
03-10
2026
Go Ahead Eagles (Youth)
Willem II(Trẻ)
7 Ngày
U21 Divisie 1 Hà Lan
Cách đây
10-10
2026
De Graafschap Am
Go Ahead Eagles (Youth)
14 Ngày
U21 Divisie 1 Hà Lan
Cách đây
24-10
2026
Go Ahead Eagles (Youth)
FC Zwolle Am
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Zwolle Am và Go Ahead Eagles (Youth) vào 19:45 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 14 | Bị sút trúng mục tiêu | 17 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 54.3% | Phạm lỗi | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 14% | 11% |
| 13% | 21% | 16~30 | 12% | 20% |
| 9% | 21% | 31~45 | 23% | 11% |
| 21% | 8% | 46~60 | 16% | 18% |
| 17% | 6% | 61~75 | 14% | 22% |
| 25% | 26% | 76~90 | 19% | 16% |