KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Tweede Divisie Hà Lan
26/09 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
03-10
2026
RKAV Volendam
Almere City Youth
7 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
10-10
2026
Jong Sparta Rotterdam(Trẻ)
Almere City Youth
14 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
17-10
2026
Almere City Youth
De Treffers
21 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
03-10
2026
Barendrecht
Jong Sparta Rotterdam(Trẻ)
7 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
10-10
2026
De Treffers
Barendrecht
14 Ngày
Tweede Divisie Hà Lan
Cách đây
17-10
2026
Barendrecht
AFC Amsterdam
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Almere City Youth và Barendrecht vào 20:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Marouane BakourAness Serghini
89'
Ingmar Mulder
88'
Yoram Lorenzo Ismael Boerhout
84'
80'
Timo de Graaf
77'
Aness Serghini
Bas Pennock
76'
Bas Pennock
66'
61'
Redouan Ouali
60'
Brent Vugts
58'
54'
Eric Fortes
53'
Redouan Ouali
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2 | Bàn thua | 2.8 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 50.2% | Phạm lỗi | 46.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 21% | 1~15 | 16% | 6% |
| 15% | 13% | 16~30 | 16% | 13% |
| 18% | 19% | 31~45 | 14% | 14% |
| 16% | 6% | 46~60 | 10% | 18% |
| 22% | 21% | 61~75 | 21% | 14% |
| 16% | 16% | 76~90 | 20% | 31% |