KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Slovakia 2. liga
26/09 20:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
03-10
2026
Galanta
Povazska Bystrica
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
10-10
2026
Povazska Bystrica
FC Tatran Presov
13 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
14-10
2026
Povazska Bystrica
FK Kosice
17 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
03-10
2026
MFK Bytca
MSK Zilina B
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
10-10
2026
MFK Bytca
Humenne
13 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
17-10
2026
Galanta
MFK Bytca
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Povazska Bystrica và MFK Bytca vào 20:30 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
69'
63'
55'
54'
44'
35'

Đội hình

Chủ
Khách
77
Tancik J.
Richard Hecko
21
7
Kacerik A.
Hundak D.
7
22
Bozik R.
Casamalhuapa K.
13
9
Maslej S.
Michal Hrmo
17
18
Liszka F.
G.Dănuleasă
5
23
Kucharcik D.
Vasyl Subotenko
16
4
Mynar M.
Andrej Knapec
3
12
Samaj S.
Issah Mohammed
12
8
Javorcek S.
Pavlik M.
8
1
Malovec A.
Adrian Tkac
1
14
Beranek D.
Congrady T.
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng0.9
1.7Bàn thua1.9
9.2Bị sút trúng mục tiêu14.5
6.7Phạt góc3.7
1.8Thẻ vàng2.9
12Phạm lỗi14.9
51.6%Kiểm soát bóng39.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%13%1~1511%10%
18%8%16~3011%16%
22%22%31~4511%16%
6%20%46~6025%10%
20%18%61~7521%18%
25%16%76~9017%28%