KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
26/09 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
02-10
2026
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
FC STK 1914 Samorin
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
10-10
2026
FC STK 1914 Samorin
FC Artmedia Petrzalka
13 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
14-10
2026
FC STK 1914 Samorin
Humenne
17 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
03-10
2026
MFK Lokomotiva Zvolen
Slovan Bratislava B
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
10-10
2026
Banik Lehota Pod Vtacnikom
MFK Lokomotiva Zvolen
13 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
14-10
2026
TJ Druzstevnik Vrakun
MFK Lokomotiva Zvolen
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC STK 1914 Samorin và MFK Lokomotiva Zvolen vào 20:30 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Oliver ReiterOnyebuchi Ihejirika
90+2'
86'
Lukas Filipiak
82'
Lukas BielyTomas Husarcik
Salif SimporeLuka Bubuteishvili
80'
Modou Lamin MassVladimir Bajtos
80'
Onyebuchi Ihejirika
72'
Stefan VargaUseni Kiza Seraphin
71'
Barro R.Marian Weber
71'
71'
Tomas KajsinBernard Petrak
Abov Avetisyan
62'
61'
Miroslav Gono
Vladimir Bajtos
55'
Useni Kiza Seraphin
46'
Onyebuchi Ihejirika
30'
5'
Bernard Petrak
Đội hình
Chủ
Khách
4
Avetisyan A.
Gasko E.
37
Pavuk D.
Tomas Husarcik
2123
Bajtos V.
Vrekic L.
3829
Useni Kiza Seraphin
Oravec A.
766
Peter Varga
Petrak B.
338
Bubuteishvili L.
Gono M.
86
Arnaud Konan
Matthias Leitl
3038
Alex Hudok
Matus Koros
1710
Weber M.
Zahumensky T.
4418
Giuliano Antonio Marek
Lukas Filipiak
149
Onyebuchi Ihejirika
Palfi D.
86Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 7.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 6.5 | Phạt góc | 7.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 24% | 13% |
| 16% | 18% | 16~30 | 9% | 15% |
| 18% | 18% | 31~45 | 6% | 11% |
| 16% | 12% | 46~60 | 18% | 17% |
| 16% | 10% | 61~75 | 15% | 24% |
| 18% | 28% | 76~90 | 27% | 17% |