KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Wales
26/09 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Wales
Cách đây
03-10
2026
Haverfordwest County
Flint Town United
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
10-10
2026
Flint Town United
Colwyn Bay
13 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
24-10
2026
Trefelin
Flint Town United
27 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
03-10
2026
Ammanford
Holywell
7 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
10-10
2026
Cambrian Clydach
Ammanford
13 Ngày
VĐQG Wales
Cách đây
24-10
2026
The New Saints
Ammanford
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Flint Town United và Ammanford vào 20:30 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Lucas DaviesChris Bell
Yusuf MarquezIsaac Modi
81'
Charlie WilsonLassana Nalatche Mendes
74'
73'
Callum ShirtJosef Hopkins
Lassana Nalatche Mendes
73'
Akeel FrancisTunde Owolabi
64'
Tunde Owolabi
62'
60'
Joseph CaseMathew Fisher
59'
Callum ThomasAdam John
59'
Harri RoweLuke Sylvester
Tunde Owolabi
51'
Đội hình
Chủ
Khách
5
Owen H.
Mathew Fisher
1423
Isaac Modi
Griffiths E.
44
McGahey H.
Delaney M.
68
Ben Hughes
Seth Woodhouse
27
Mendes L.
Adam John
71
Jack Flint
Luke Sylvester
1210
Joe Malkin
Evans J.
2417
Woollam B.
Oliver Williams
999
Owolabi T.
Orme A.
82
Harry Dean
Bell C.
516
Kane N.
Hopkins J.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2.4 | Bàn thua | 2.8 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 2.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 32.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 16% | 1~15 | 22% | 8% |
| 21% | 6% | 16~30 | 12% | 20% |
| 17% | 16% | 31~45 | 15% | 18% |
| 4% | 16% | 46~60 | 14% | 12% |
| 9% | 10% | 61~75 | 10% | 20% |
| 29% | 36% | 76~90 | 24% | 20% |