KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
26/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
03-10
2026
Grimsby Town
Shrewsbury Town
7 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
07-10
2026
Shrewsbury Town
Stockport County
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
10-10
2026
Shrewsbury Town
Exeter City
14 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
03-10
2026
Colchester United
Port Vale
7 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
03-10
2026
Colchester United
Luton Town
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
10-10
2026
Newport County
Colchester United
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shrewsbury Town và Colchester United vào 21:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luca Hoole
10'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
1
Brook W.
T.Lo-Tutala
2226
Thomas Anderson
Hunt R.
25
Boyle W.
Tucker J.
56
Stubbs S.
Raggett S.
2011
Berkoe K.
Iandolo E.
37
Turner-Cooke J.
Sesay M.
1210
Sang T.
J.Williams
262
Hoole L.
Kouassi K.
148
Fletcher I.
Payne J.
1013
Davison J.
Anderson H.
79
Lloyd G.
B.Ihionvien
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2 | Bàn thua | 1.6 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 43.9% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 16% | 7% |
| 3% | 17% | 16~30 | 8% | 18% |
| 17% | 12% | 31~45 | 27% | 15% |
| 31% | 19% | 46~60 | 4% | 7% |
| 17% | 14% | 61~75 | 16% | 15% |
| 17% | 24% | 76~90 | 27% | 34% |