KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 4 Anh
26/09 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
03-10
2026
Rochdale
Swindon
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
10-10
2026
Swindon
Crewe Alexandra
13 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
17-10
2026
Swindon
Walsall
21 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
03-10
2026
Accrington Stanley
Cheltenham Town
7 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
07-10
2026
Accrington Stanley
Salford City
10 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
10-10
2026
Oldham Athletic AFC
Accrington Stanley
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Swindon và Accrington Stanley vào 21:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Joel CatesbyJosh Woods
Billy KirkmanDan Butler
80'
James DebayoJames Ball
71'
68'
Charlie WarrenStefan Mols
68'
Cole StocktonTyler Walton
Daniel ButterworthJoseph Hungbo
68'
Antwoine HackfordPaul Glatzel
67'
Matthew Virtue-ThickOllie Clarke
67'
66'
Josh Woods
Kaelan Majekodunmi
51'
46'
Alex HendersonLiam Coyle
Joseph HungboDan Butler
31'
1'
Josh WoodsStefan Mols

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-4-1-2 Khách
1
Ripley C.
L.Moulden
1
26
Butler D.
Matthews D.
17
21
Majekodunmi K.
Conneely S.
28
5
S.Negru
Anderson J.
22
6
Ball J.
O'Brien C.
38
8
Clarke O.
Love D.
2
25
Thomson J.
Coyle L.
6
27
Munda A.
Tutonda D.
33
15
Hungbo J.
Mols S.
14
23
Drinan A.
Woods J.
39
9
P.Glatzel
Walton T.
23
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.5
1.7Bàn thua1.5
14.7Bị sút trúng mục tiêu12.6
3.4Phạt góc5.2
1.5Thẻ vàng2.8
10.4Phạm lỗi16
44.4%Kiểm soát bóng49.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%16%1~1515%21%
17%10%16~3013%10%
10%16%31~4513%19%
12%35%46~6019%19%
21%10%61~7513%14%
23%10%76~9023%14%