KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
26/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
03-10
2026
Barnet
York City
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
10-10
2026
York City
Northampton Town
14 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
17-10
2026
Newport County
York City
21 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
03-10
2026
Gillingham
Newport County
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
10-10
2026
Rotherham United
Gillingham
14 Ngày
League Trophy - Anh
Cách đây
14-10
2026
Gillingham
U21 Brighton
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa York City và Gillingham vào 21:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jeff KingOliver Banks
81'
Frankie MaguireJoe Grey
81'
Arthur ReadJoe Rabole Felix
81'
Ollie PearceHarry Boyes
79'
Jovan MalcolmHarry Boyes
75'
70'
Zane Albarus
65'
Jack DaleyAndy Smith
65'
Bradley DackRonan Hale
65'
Sheldon KendallLogan Dobbs
60'
Zane Albarus
Jovan MalcolmAlex Newby
57'
50'
Garath McCleary
Joe Grey
45+3'
45+1'
Robbie McKenzie
37'
Omar Beckles
31'
Garath McClearyEli King
19'
Zane AlbarusWill Goodwin
Joe GreyOllie Pearce
2'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-3 Khách
1
McNally A.
Wright O.
13
Kitching M.
Smith A.
55
Z.Johnson
Beckles O.
192
Fallowfield R.
L.Dobbs
2612
Boyes H.
Freeman N.
228
Hunt A.
Brophy J.
1628
Banks O.
McKenzie R.
1423
Joe Rabole Felix
E.King
3430
Newby A.
R.Hale
107
Grey J.
W.Goodwin
910
Pearce O.
Harry Waldock
24Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 62.2% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 8% | 1~15 | 5% | 13% |
| 20% | 14% | 16~30 | 17% | 18% |
| 12% | 8% | 31~45 | 23% | 11% |
| 12% | 23% | 46~60 | 15% | 11% |
| 14% | 17% | 61~75 | 7% | 15% |
| 29% | 26% | 76~90 | 30% | 30% |