KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
National League Anh
Cách đây
30-09
2026
AFC Fylde
Carlisle
3 Ngày
National League Anh
Cách đây
03-10
2026
Aldershot Town
Carlisle
7 Ngày
National League Anh
Cách đây
10-10
2026
Carlisle
Kidderminster
13 Ngày
National League Anh
Cách đây
30-09
2026
Woking
Solihull Moors
3 Ngày
National League Anh
Cách đây
03-10
2026
Eastleigh
Woking
7 Ngày
National League Anh
Cách đây
10-10
2026
Woking
Harrogate Town
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Carlisle và Woking vào 21:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Chinwike Okoli
Regan Linney
90'
88'
Shadrach Ogie
Regan LinneyCameron Harper
83'
81'
John Marquis
Cameron Harper
79'
Adam Desbois
69'
69'
John Marquis
56'
John MarquisRoy Syla
54'
Akosah Julius Pongla
47'
Akosah Julius Pongla
Miguel Azeez
38'
Chinwike Okoli
9'
7'
Shadrach OgieJaiden Putman
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.3 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 56.3% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 14% | 1~15 | 9% | 8% |
| 17% | 14% | 16~30 | 9% | 13% |
| 24% | 12% | 31~45 | 14% | 22% |
| 11% | 12% | 46~60 | 9% | 15% |
| 16% | 18% | 61~75 | 14% | 24% |
| 17% | 30% | 76~90 | 39% | 15% |