KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Na Uy Division 2 - Group 2
26/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
04-10
2026
Lysekloster
Jerv
8 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
10-10
2026
Jerv
FK Arendal
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
17-10
2026
Jerv
Sotra
21 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
03-10
2026
Notodden FK
Eik-Tonsberg
6 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
10-10
2026
Bjarg
Notodden FK
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
17-10
2026
Notodden FK
Pors Grenland
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Jerv và Notodden FK vào 21:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Sondre Lindgren Larsen
80'
Tor Nordbo
Phillip Syvertsen
57'
Phillip Syvertsen
56'
55'
Sondre Olaus Solas
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 8.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 16 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 19% | 11% |
| 17% | 17% | 16~30 | 21% | 13% |
| 9% | 10% | 31~45 | 10% | 13% |
| 13% | 25% | 46~60 | 14% | 19% |
| 19% | 12% | 61~75 | 4% | 11% |
| 28% | 20% | 76~90 | 27% | 31% |