KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

National League North Anh
26/09 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
National League North Anh
Cách đây
10-10
2026
Chorley
AFC Telford United
14 Ngày
National League North Anh
Cách đây
17-10
2026
AFC Telford United
Darlington
21 Ngày
National League North Anh
Cách đây
24-10
2026
AFC Telford United
Hebburn Town
28 Ngày
National League North Anh
Cách đây
10-10
2026
Kings Lynn
Buxton FC
14 Ngày
National League North Anh
Cách đây
17-10
2026
Merthyr Town
Kings Lynn
21 Ngày
National League North Anh
Cách đây
24-10
2026
Kings Lynn
Southport FC
28 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AFC Telford United và Kings Lynn vào 21:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Layton Love
84'
81'
Reece Hall-Johnson
76'
Carlton Ubaezunonu
61'
53'
50'
Carlton Ubaezunonu
27'
24'
10'
Carlton Ubaezunonu

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.6
1.2Bàn thua1.7
10.2Bị sút trúng mục tiêu9.1
3.7Phạt góc4.3
1.9Thẻ vàng1.9
8.9Phạm lỗi10.9
55.3%Kiểm soát bóng54.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
9%15%1~1515%8%
14%13%16~3011%12%
11%18%31~4513%24%
21%15%46~6020%14%
14%13%61~7520%20%
28%23%76~9020%20%