KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ukraine Druha Liga
26/09 19:50
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
Cách đây
03-10
2026
Skala 1911 Stryi
Niva Vinnitsia
7 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
10-10
2026
Rukh Vynnyky
Niva Vinnitsia
14 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
17-10
2026
Niva Vinnitsia
Podillya Khmelnytskyi
21 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
10-10
2026
Dnister Zalishchyky
Dinaz Vyshgorod
14 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
17-10
2026
Dnister Zalishchyky
Nyva Ternopil B
21 Ngày
Ukraine Druha Liga
Cách đây
24-10
2026
Skala 1911 Stryi
Dnister Zalishchyky
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Niva Vinnitsia và Dnister Zalishchyky vào 19:50 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Icaro
58'
45+1'
Sergiy Zayets
Vladyslav Pogorilyi
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.3 | Phạt góc | 10 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 50.2% | Phạm lỗi | 63% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 16% | 18% |
| 11% | 23% | 16~30 | 13% | 18% |
| 25% | 23% | 31~45 | 8% | 0% |
| 13% | 15% | 46~60 | 18% | 27% |
| 11% | 7% | 61~75 | 10% | 18% |
| 23% | 23% | 76~90 | 32% | 18% |