KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
U19 League Cộng hòa Séc
26/09 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
10-10
2026
Slavia Praha(U19)
Synot Slovacko(U19)
13 Ngày
UEFA Youth League
Cách đây
13-10
2026
Sabah Baku U19
Slavia Praha(U19)
16 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
17-10
2026
Mlada Boleslav(U19)
Slavia Praha(U19)
20 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
10-10
2026
Hradec Kralove(U19)
Zlin U19
13 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
24-10
2026
Viktoria Plzen U19
Zlin U19
27 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
31-10
2026
Zlin U19
Ceske Budejovice(U19)
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slavia Praha(U19) và Zlin U19 vào 21:30 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2.4 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.4 |
| 6.5 | Phạt góc | 7.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 49.3% | Phạm lỗi | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 4% | 1~15 | 11% | 11% |
| 12% | 26% | 16~30 | 16% | 15% |
| 18% | 18% | 31~45 | 21% | 22% |
| 17% | 14% | 46~60 | 18% | 15% |
| 10% | 26% | 61~75 | 12% | 9% |
| 23% | 12% | 76~90 | 20% | 26% |