KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Belarus
26/09 19:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
03-10
2026
FC Molodechno
Slutsksakhar Slutsk
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
10-10
2026
Slutsksakhar Slutsk
Uni X-Labs Minsk
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
17-10
2026
BATE-2 Borisov
Slutsksakhar Slutsk
21 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
03-10
2026
FC Gomel B
Energetik-BGU Minsk
7 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
10-10
2026
Niva Dolbizno
FC Gomel B
14 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
17-10
2026
FC Gomel B
FK Lida
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slutsksakhar Slutsk và FC Gomel B vào 19:30 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nikita BylinkinArseniy Kontsedailov
84'
Vladislav Chebotar
79'
Artur ChudukAndrey Rum
66'
59'
Maksim MardasMaxim Drozdov
Vadim Kurlovich
58'
Vladislav KulchitskiyVladislav Sychev
36'
21'
Stanislav KrivorotMaksim Mardas
19'
Stanislav KrivorotRoman Shapovalov

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng0.8
1.1Bàn thua2.9
8.2Bị sút trúng mục tiêu12.5
3.5Phạt góc2.7
1.4Thẻ vàng1.2
10Phạm lỗi11
49.5%Kiểm soát bóng40.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%15%1~1521%9%
16%18%16~305%13%
12%15%31~4517%15%
0%15%46~6017%15%
8%12%61~7519%21%
48%15%76~9019%25%