KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ukraine Persha Liga
26/09 18:05
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
Cách đây
03-10
2026
Ahrobiznes TSK Romny
UCSA
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
10-10
2026
UCSA
FK Yarud Mariupol
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
17-10
2026
Kolos Kovalivka II
UCSA
21 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
03-10
2026
FC Victoria Mykolaivka
FC Inhulets Petrove
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
10-10
2026
Metalist Kharkiv
FC Victoria Mykolaivka
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
17-10
2026
FC Victoria Mykolaivka
FC Chernigiv
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UCSA và FC Victoria Mykolaivka vào 18:05 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Ruslan Dedukh
Dmytro Makhnev
76'
Hiago Correa Silveira Cena
73'
47'
Dmytro Ulyanov
27'
Dmytro Ulyanov
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 5 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 52.3% | Phạm lỗi | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 9% | 1~15 | 17% | 13% |
| 16% | 9% | 16~30 | 10% | 13% |
| 21% | 14% | 31~45 | 7% | 10% |
| 16% | 24% | 46~60 | 20% | 13% |
| 10% | 19% | 61~75 | 17% | 23% |
| 21% | 21% | 76~90 | 22% | 26% |