KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 1 Serbia
26/09 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 1 Serbia
Cách đây
03-10
2026
FK Javor Ivanjica
Borac Cacak
7 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
10-10
2026
Borac Cacak
Jedinstvo UB
14 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
17-10
2026
Spartak Subotica
Borac Cacak
21 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
03-10
2026
Backa Topola
FK Graficar Beograd
7 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
10-10
2026
Bor 1919
Backa Topola
14 Ngày
Hạng 1 Serbia
Cách đây
17-10
2026
Backa Topola
FK Metalac Gornji Milanovac
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Borac Cacak và Backa Topola vào 21:00 ngày 26/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Andrej Petrovic
Milan Jevtovic
54'
Mihajlo Spasojevic
40'
39'
Mihajlo Milosavic
Ibrahim Yusuf
28'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 5.5 | Phạt góc | 7.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 4 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 17.7 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 57.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 17% | 19% |
| 11% | 9% | 16~30 | 10% | 13% |
| 13% | 21% | 31~45 | 17% | 23% |
| 15% | 14% | 46~60 | 21% | 8% |
| 11% | 18% | 61~75 | 17% | 19% |
| 33% | 20% | 76~90 | 14% | 15% |