KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Gulf Cup of Nations
Cách đây
26-09
2026
Kuwait
Iraq
3 Ngày
Gulf Cup of Nations
Cách đây
30-09
2026
Ả Rập Xê Út
Iraq
6 Ngày
Asian Cup
Cách đây
10-01
2027
Tajikistan
Iraq
108 Ngày
Gulf Cup of Nations
Cách đây
27-09
2026
Oman
Ả Rập Xê Út
3 Ngày
Gulf Cup of Nations
Cách đây
30-09
2026
Oman
Kuwait
6 Ngày
Asian Cup
Cách đây
07-01
2027
Kuwait
Oman
105 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Iraq và Oman vào 21:30 ngày 23/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Khaled Al Ghatrifi
67'
Nasser Al-RawahiAhmed Al Kaabi
Zaid Tahseen
51'
Ibraheem Bayesh
45+1'
Mohammed Qasim MajidAymen Hussein
6'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 44.6% | Kiểm soát bóng | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 10% | 1~15 | 5% | 13% |
| 10% | 17% | 16~30 | 10% | 16% |
| 13% | 12% | 31~45 | 18% | 13% |
| 7% | 17% | 46~60 | 21% | 21% |
| 18% | 12% | 61~75 | 15% | 8% |
| 34% | 30% | 76~90 | 28% | 27% |