KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
11/10 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
18-10
2026
Alianza Atletico
Universitario de Deportes
21 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
25-10
2026
Universitario de Deportes
Juan Pablo II College
28 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
29-10
2026
Universitario de Deportes
Sport Boys
32 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
18-10
2026
Melgar
Deportivo Garcilaso
21 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
25-10
2026
UTC Cajamarca
Melgar
28 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
29-10
2026
Melgar
Comerciantes Unidos
32 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Universitario de Deportes và Melgar vào 07:00 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cain Jair Fara
16
20
Juan Escobar
39
Bernardo CuestaNicolas Quagliata
Piero QuispeJorge Murrugarra
46
56
Cristian Ariel Bordacahar
61
Walter Tandazo
Lisandro AlzugarayGianluca Lapadula
66
Edison FloresCain Jair Fara
67
70
Johnny Víctor Vidales LatureLautaro Guzman
70
Matías ZegarraBernardo Cuesta
77
Jesus Alberto Alcantar RodriguezNelson Cabanillas
Jose RiveraJairo Concha
82
Alex ValeraHoracio Martin Calcaterra
84
Alex ValeraEdison Flores
86
86
Matías Zegarra
Juan Manuel RequenaHoracio Martin Calcaterra
90+2
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
4-2-3-1 Khách
3
Williams Riveros
Jorge Cabezudo
2118
Gianluca Lapadula
Matias Lazo
3317
Jairo Concha
Juan Escobar
2320
Alex Valera
Leonel Hernan Gonzalez
324
Andy Jorman Polo Andrade
Nicolas Quagliata
102
Cain Jair Fara
Nelson Cabanillas
274
Anderson Santamaria
Lautaro Guzman
823
Jorge Murrugarra
Kevin Andres Minda Ruales
251
Diego Romero
Cristian Ariel Bordacahar
710
Horacio Martin Calcaterra
Walter Tandazo
2433
Cesar Inga
Bernardo Cuesta
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 58.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 9% | 1~15 | 18% | 19% |
| 17% | 11% | 16~30 | 3% | 2% |
| 13% | 30% | 31~45 | 12% | 16% |
| 23% | 11% | 46~60 | 21% | 19% |
| 17% | 22% | 61~75 | 21% | 8% |
| 19% | 15% | 76~90 | 24% | 33% |