KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
09/10 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
18-10
2026
FC Cajamarca
UCV Moquegua
21 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
25-10
2026
UCV Moquegua
Alianza Lima
28 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
29-10
2026
AD Tarma
UCV Moquegua
32 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
01-10
2026
Cienciano
Los Chankas
4 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
18-10
2026
Cienciano
UTC Cajamarca
21 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
25-10
2026
Comerciantes Unidos
Cienciano
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UCV Moquegua và Cienciano vào 01:00 ngày 09/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
37
37
Neri Ricardo Bandiera
37
Neri Ricardo BandieraCarlos Jhon Garces Acosta
40
Carlos Jhon Garces Acosta
Yhonier LopezJose Granda
46
Claudio RamirezCristian Mejia
46
Aldair Perleche Romero
57
60
Juan Matias Succar CanoteRay Anderson Sandoval Baylon
61
Claudio Ronaldo Nunez Aquino
Jeferson Collazos ViverosBrayan Angulo
63
66
Gonzalo AguirreNeri Ricardo Bandiera
Marcello NegronDiego Ramirez
78
85
Didier La TorreCarlos Jhon Garces Acosta
85
Rotceh Americo Aguilar RupanyCristian Souza
Edgar SantillanJuan Diego Lojas Solano
86
Claudio Ramirez
87
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-2-3-1 Khách
13
Juan Diego Lojas Solano
Gonzalo Adrian Falcon Vitancour
111
Brayan Angulo
Maximiliano Javier Amondarain Colzada
44
Aldair Perleche Romero
Kevin Steeven Becerra Wila
36
Jimmy Jimenez
Cristian Souza
73
Cristian Enciso
Claudio Ronaldo Nunez Aquino
138
Cristian Mejia
Neri Ricardo Bandiera
1125
Ricardo Chipao
Ray Anderson Sandoval Baylon
171
Carlos Grados
Ademar Guillermo Robles Zevallos
2920
Diego Ramirez
Henry Caparo
3930
Jose Granda
Marcos Daniel Martinich
167
Edgar Eyffer Lastre Mercado
Carlos Jhon Garces Acosta
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 15.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 44.5% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 4% | 5% |
| 16% | 12% | 16~30 | 8% | 22% |
| 14% | 12% | 31~45 | 37% | 28% |
| 19% | 16% | 46~60 | 15% | 11% |
| 21% | 16% | 61~75 | 13% | 20% |
| 19% | 30% | 76~90 | 20% | 11% |