KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

MLS Mỹ
27/09 06:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
11-10
2026
New York Red Bulls
San Diego FC
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-10
2026
Washington D.C. United
New York Red Bulls
18 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-10
2026
New York Red Bulls
Toronto FC
21 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
12-10
2026
St. Louis City
Los Angeles Galaxy
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-10
2026
St. Louis City
Vancouver Whitecaps FC
18 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-10
2026
Minnesota United FC
St. Louis City
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa New York Red Bulls và St. Louis City vào 06:30 ngày 27/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-3-3
3-4-1-2 Khách
34
Horvath E.
Burki R.
1
59
Padelford D.
F.Fall
27
14
Julian Bazan
Baumgartl T.
32
26
Parker T.
Orozco J.
99
12
Nealis D.
Wallem C.
6
11
Ruvalcaba J.
Durkin C.
8
10
Forsberg E.
-
17
Harper C.
Totland T.
14
7
Cowell C.
Holse C.
19
13
Choupo-Moting E. M.
Jeong S.
77
39
Nehuen B.
Rafael Navarro
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng2.5
1.3Bàn thua1.3
13.7Bị sút trúng mục tiêu12.8
5.2Phạt góc4.3
2.2Thẻ vàng2.3
12.3Phạm lỗi15.3
50.8%Kiểm soát bóng53%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%8%1~1513%15%
11%16%16~308%5%
20%23%31~4516%10%
17%21%46~6021%20%
6%14%61~7521%20%
20%16%76~9019%30%