KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
11-10
2026
Minnesota United FC
Houston Dynamo
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-10
2026
San Diego FC
Houston Dynamo
18 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-10
2026
Houston Dynamo
FC Dallas
21 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-10
2026
Seattle Sounders
Sporting Kansas City
5 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-10
2026
Sporting Kansas City
Portland Timbers
14 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-10
2026
Nashville SC
Sporting Kansas City
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Houston Dynamo và Sporting Kansas City vào 07:30 ngày 27/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
31
Bond J.
Cleveland S.
30
21
Negri F.
J.Reynolds
13
3
Carlos Antonio
Mosquera M.
3
5
Lucas Halter
W.Meyer
28
11
Ennali L.
Karic E.
18
19
Bogusz M.
André Luiz
11
16
Herrera H.
Johnsen L. B.
4
6
Artur
K.Agyabeng
20
30
Bouzat A.
Harris C.
14
24
I.Aliyu
Calheira T.
19
20
Guilherme
Afrifa S.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.3
0.6Bàn thua2.4
11.5Bị sút trúng mục tiêu14.5
4.1Phạt góc4
1.9Thẻ vàng1.9
10.4Phạm lỗi11.7
52.9%Kiểm soát bóng43.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%9%1~1513%15%
7%24%16~308%11%
21%21%31~4518%21%
15%12%46~6016%11%
17%18%61~7513%21%
23%15%76~9029%18%