KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
11-10
2026
Philadelphia Union
Real Salt Lake
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-10
2026
Real Salt Lake
San Jose Earthquakes
18 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-10
2026
Sporting Kansas City
Real Salt Lake
20 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
11-10
2026
New England Revolution
Seattle Sounders
13 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
15-10
2026
FC Cincinnati
New England Revolution
17 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
18-10
2026
New England Revolution
Chicago Fire
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Salt Lake và New England Revolution vào 08:30 ngày 27/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 3-4-3
4-3-3 Khách
1
Rafael Cabral
Turner M.
30
3
Henry K.
Polster M.
8
26
Quinton P.
E.Kohler
22
2
Yedlin D.
Fofana M.
2
12
Lobjanidze S.
Sands W.
23
6
Spierings S.
Gil C.
10
92
Caliskan N.
Baker C.
15
11
D.Marczuk
Yueill J.
14
9
Guilavogui M.
Gazdag D.
16
22
Sergi Solans
Harris W.
27
39
Hezarkhani A.
Zambrano M.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1.9
2.2Bàn thua1.4
13.9Bị sút trúng mục tiêu12.4
5.2Phạt góc5.4
2.9Thẻ vàng1.6
12.9Phạm lỗi7.9
49.6%Kiểm soát bóng50.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%8%1~1514%8%
23%11%16~3016%15%
17%20%31~4510%31%
17%20%46~6016%11%
14%10%61~7522%15%
19%23%76~9018%13%