KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
10/10 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA CL
Cách đây
14-10
2026
Atletico Madrid
Manchester United
3 Ngày
ENG PR
Cách đây
18-10
2026
Leeds United
Manchester United
7 Ngày
UEFA CL
Cách đây
21-10
2026
Como
Manchester United
11 Ngày
ENG PR
Cách đây
20-10
2026
Tottenham Hotspur
Coventry City
9 Ngày
ENG PR
Cách đây
24-10
2026
Chelsea
Tottenham Hotspur
14 Ngày
ENG PR
Cách đây
01-11
2026
Tottenham Hotspur
Crystal Palace
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Manchester United và Tottenham Hotspur vào 23:30 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
4
Conor Gallagher
56
Joshua ZirkzeeAmad Diallo Traore
59
Diogo DalotLeny Yoro
59
Carlos BalebaYouri Tielemans
59
66
Rodrigo BentancurLucas Bergvall
66
Omar MarmoushMohammed Kudus
Bryan MbeumoMatheus Cunha
73
74
James MaddisonConor Gallagher
74
Micky van de VenIyenoma Destiny Udogie
78
Rodrigo Bentancur
78
Jan Paul Van Hecke
Luke Shaw
78
Bruno Joao N. Borges Fernandes
84
Lisandro Martinez
87
89
Mateus FernandesMarcos Senesi
90+2
Dominic SolankeSandro Tonali
Marcus RashfordMatheus Cunha
90+6
Ayden HeavenLuke Shaw
90+6
Diogo Dalot
90+6
90+9
Archie Gray
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Luke Shaw
Marcos Senesi
510
Matheus Cunha
Savio Moreira de Oliveira
178
Bruno Fernandes
Mohammed Kudus
2015
Leny Yoro
Iyenoma Destiny Udogie
136
Lisandro Martinez
Sandro Tonali
1619
Bryan Mbeumo
Antonin Kinsky
3137
Kobbie Mainoo
Dominic Solanke
1918
Youri Tielemans
Lucas Bergvall
151
Senne Lammens
Conor Gallagher
85
Harry Maguire
Archie Gray
1416
Amad Diallo Traore
Jan Paul Van Hecke
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 61% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 15% | 12% |
| 5% | 11% | 16~30 | 13% | 10% |
| 20% | 25% | 31~45 | 13% | 25% |
| 22% | 11% | 46~60 | 13% | 12% |
| 23% | 16% | 61~75 | 18% | 21% |
| 20% | 25% | 76~90 | 26% | 17% |