KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
08/11 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
UEFA ECL
Cách đây
06-11
2026
Getafe
Brighton Hove Albion
0 Ngày
ENG PR
Cách đây
22-11
2026
Hull City
Brighton Hove Albion
14 Ngày
UEFA ECL
Cách đây
27-11
2026
Brighton Hove Albion
CS Universitatea Craiova
18 Ngày
ENG PR
Cách đây
24-11
2026
Brentford
Everton
15 Ngày
ENG PR
Cách đây
28-11
2026
Manchester United
Brentford
20 Ngày
ENG PR
Cách đây
03-12
2026
Brentford
Arsenal
24 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brighton Hove Albion và Brentford vào 21:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
6
Kristoffer Ajer
Diego Gómez
15
Chema Andres
21
23
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
23
23
Igor Thiago Nascimento Rodrigues
Olivier Boscagli
27
Pascal Gross
42
46
Yegor YarmolyukDango Ouattara
Mats WiefferChema Andres
46
46
Nathan CollinsAaron Hickey
Mats Wieffer
52
59
El Hadji Malick DioufKeane Lewis-Potter
59
Mathias JensenMamadou Sangare
Lewis Dunk
62
69
Kevin Schade
70
Callum WilsonSepp Van Den Berg
Jack HinshelwoodYasin Ayari
78
Yankuba MintehMaxim de Cuyper
82
Georginio RutterCharalampos Kostoulas
83

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
19
Charalampos Kostoulas
Caoimhin Kelleher
1
29
Maxim de Cuyper
Michael Kayode
33
13
Pascal Gross
Kristoffer Ajer
20
25
Diego Gómez
Aaron Hickey
2
5
Lewis Dunk
Sepp Van Den Berg
4
21
Olivier Boscagli
Kevin Schade
7
44
Luka Vuskovic
Keane Lewis-Potter
23
1
Bart Verbruggen
Mamadou Sangare
18
26
Yasin Ayari
Igor Thiago
9
14
Chema Andres
Dango Ouattara
11
20
Joao Pedro Loureiro da Costa
Vitaly Janelt
27
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.3
1.1Bàn thua1.4
9.9Bị sút trúng mục tiêu15.8
4.9Phạt góc4.1
1.8Thẻ vàng1.2
11.6Phạm lỗi9.4
57.8%Kiểm soát bóng48.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
22%9%1~1515%9%
10%15%16~307%18%
12%15%31~4523%16%
12%11%46~6015%13%
20%17%61~7510%13%
22%29%76~9026%27%