KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Ngoại hạng Anh
08/11 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
UEFA EL
Cách đây
06-11
2026
Crystal Palace
TSG Hoffenheim
0 Ngày
ENG PR
Cách đây
21-11
2026
Coventry City
Crystal Palace
13 Ngày
UEFA EL
Cách đây
27-11
2026
Crystal Palace
Real Sociedad
18 Ngày
UEFA CL
Cách đây
05-11
2026
Fenerbahce
Liverpool
0 Ngày
ENG PR
Cách đây
22-11
2026
Liverpool
Manchester United
14 Ngày
UEFA CL
Cách đây
26-11
2026
Club Brugge
Liverpool
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crystal Palace và Liverpool vào 21:00 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
24
Ronald Federico Araujo da Silva
33
Jorgen Strand Larsen
33
Jorgen Strand Larsen
33
40
Alexis Mac AllisterDominik Szoboszlai
54
Florian WirtzBradley Barcola
59
Bradley Barcola
Dario Esteban OsorioQuinten Timber
60
69
Trey NyoniDominik Szoboszlai
69
Victor MunozBradley Barcola
Yeremi Pino
72
Edward NketiahJorgen Strand Larsen
72
76
Rio NgumohaCody Gakpo
82
Victor Munoz
Jefferson Andres Lerma Solis
83
83
Alexis Mac Allister
Dwight McneilYeremi Pino
88
Anan KhalailiOscar Mingueza
88

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
8
Jefferson Andres Lerma Solis
Alexander Isak
9
5
Axel Disasi
Milos Kerkez
6
18
Daichi Kamada
Cody Gakpo
18
10
Yeremi Pino
Dominik Szoboszlai
8
22
Jorgen Strand Larsen
Bradley Barcola
29
3
Tyrick Mitchell
Alexis Mac Allister
10
26
Chris Richards
Virgil van Dijk
4
23
Quinten Timber
Alisson Becker
1
30
Oscar Mingueza
Florian Wirtz
7
1
Dean Henderson
Jeremy Jacquet
5
20
Adam Wharton
Ronald Federico Araujo da Silva
33
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.3
1.7Bàn thua1.9
13.5Bị sút trúng mục tiêu13.3
3.5Phạt góc5.9
1.7Thẻ vàng1.7
9.7Phạm lỗi10.9
43.1%Kiểm soát bóng52.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%6%1~156%12%
12%9%16~302%5%
25%22%31~4539%17%
10%22%46~6020%17%
5%16%61~7512%17%
32%21%76~9018%30%