KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
English Women’s Conference North
13/09 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
English Women’s Conference North
Cách đây
20-09
2026
Nữ Huddersfield Town
Nữ Hull City
7 Ngày
English Women’s Conference North
Cách đây
04-10
2026
Nữ Stoke City
Nữ Huddersfield Town
21 Ngày
English Women’s Conference North
Cách đây
11-10
2026
Nữ Peterborough
Nữ Huddersfield Town
28 Ngày
English Women’s Conference North
Cách đây
20-09
2026
Nữ Peterborough
Nữ Derby County
7 Ngày
English Women’s Conference North
Cách đây
04-10
2026
Nữ Derby County
Nữ West Bromwich WFC
21 Ngày
English Women’s Conference North
Cách đây
11-10
2026
Nữ Derby County
Nữ Hull City
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Huddersfield Town và Nữ Derby County vào 20:00 ngày 13/09, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1.9 |
| 8.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 5.9 | Phạt góc | 4 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 54.3% | Phạm lỗi | 44.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 2% | 12% |
| 14% | 18% | 16~30 | 11% | 17% |
| 14% | 21% | 31~45 | 11% | 8% |
| 15% | 18% | 46~60 | 22% | 15% |
| 15% | 9% | 61~75 | 22% | 22% |
| 24% | 21% | 76~90 | 28% | 22% |