KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

La Liga
10/10 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
UEFA CL
Cách đây
14-10
2026
Galatasaray
FC Barcelona
3 Ngày
SPA D1
Cách đây
17-10
2026
Real Betis
FC Barcelona
7 Ngày
UEFA CL
Cách đây
21-10
2026
Paris Saint Germain (PSG)
FC Barcelona
10 Ngày
UEFA ECL
Cách đây
15-10
2026
CS Universitatea Craiova
Getafe
5 Ngày
SPA D1
Cách đây
20-10
2026
Getafe
Rayo Vallecano
9 Ngày
UEFA ECL
Cách đây
22-10
2026
Getafe
Lugano
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barcelona và Getafe vào 23:30 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Anthony Gordon
2
Gabriel Jesus
30
34
Francisco Femenia Far, Kiko
37
Abdel AbqarZaid Romero
45+2
Johan Andres Mojica Palacio
Dani Olmo
46
Fermin LopezPablo Martin Paez Gaviria
61
Pedro Golzalez LopezDani Olmo
61
65
Martin SatrianoIvan Azon Monzon
65
DavinchiJohan Andres Mojica Palacio
65
Sebastian BoselliAndres Garcia
71
Sebastian Boselli
Marc BernalRodrigo Hernandez
71
Karim AdeyemiAnthony Gordon
71
Jules KoundeLamine Yamal
73
74
75
Ramon Terrats Espacio
Hamza AbdelkarimGabriel Jesus
82
85
Saba SazonovFrancisco Femenia Far, Kiko
Fermin Lopez
90+1

Đội hình

Chủ 4-3-3
5-4-1 Khách
23
Jules Kounde
Johan Andres Mojica Palacio
22
20
Dani Olmo
Zaid Romero
24
17
Anthony Gordon
Andrés García Robledo
21
18
Gerard Martin
Francho Serrano
16
12
Xavi Espart
Djene Dakonam
2
16
Rodrigo Hernandez
David Soria
13
24
Eric Garcia
Francisco Femenia Far, Kiko
17
9
Gabriel Jesus
Ivan Azon Monzon
20
1
Joan Garcia Pons
Ramon Terrats Espacio
11
10
Lamine Yamal
Mario Martin
6
6
Pablo Martin Paez Gaviria
Nemanja Gudelj
8
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
4Bàn thắng0.9
1.1Bàn thua1.5
6.4Bị sút trúng mục tiêu11.8
7.3Phạt góc3.6
1Thẻ vàng3
8.8Phạm lỗi13.5
69.6%Kiểm soát bóng44.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%9%1~156%6%
19%9%16~303%3%
15%22%31~4531%22%
14%16%46~6013%9%
14%19%61~7517%25%
23%22%76~9027%32%