KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
11/10 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA CL
Cách đây
15-10
2026
AS Roma
Real Madrid
4 Ngày
SPA D1
Cách đây
19-10
2026
Real Madrid
Sevilla
8 Ngày
UEFA CL
Cách đây
22-10
2026
Real Madrid
RB Leipzig
11 Ngày
UEFA CL
Cách đây
14-10
2026
Villarreal
Napoli
3 Ngày
SPA D1
Cách đây
17-10
2026
Villarreal
Elche
6 Ngày
UEFA CL
Cách đây
21-10
2026
Liverpool
Villarreal
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Madrid và Villarreal vào 02:00 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
10
Renato De Palma Veiga
Jude Bellingham
19
Marc CucurellaAlvaro Fernandez
46
Vinicius JuniorTrent John Alexander-Arnold
52
56
Nathan SalibaSanti Comesana
56
Carlos RomeroJuan Marcos Foyth
Yan DiomandeSantiago Federico Valverde Dipetta
62
Vinicius Junior
71
67
Gerard Moreno BalagueroIlias Akhomach
67
Tani OluwaseyiSergi Cardona Bermudez
Vinicius JuniorJude Bellingham
71
71
Vinicius Junior
73
Eduardo CamavingaArda Guler
77
Ibrahima Konate
81
Antonio Rudiger
83
84
Pau Navarro Badenes
84
Pau Navarro Badenes
Denzel DumfriesYan Diomande
86
86
Nizar El JmiliAlberto Moleiro
Aurelien Tchouameni
87
Kylian Mbappe Lottin
90+4
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
22
Antonio Rudiger
Peter Gulacsi
2512
Trent John Alexander-Arnold
Alexander Freeman
318
Alvaro Fernandez Carreras
Pau Navarro Badenes
614
Aurelien Tchouameni
Juan Marcos Foyth
816
Ibrahima Konate
Renato De Palma Veiga
1225
Yan Diomande
Sergi Cardona Bermudez
238
Santiago Federico Valverde Dipetta
Santi Comesana
141
Thibaut Courtois
Pape Alassane Gueye
1810
Kylian Mbappe
Ilias Akhomach
1115
Arda Guler
Alberto Moleiro
105
Jude Bellingham
Ayoze Perez
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 |
| 6.4 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 13 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 58.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 9% | 4% |
| 25% | 16% | 16~30 | 9% | 11% |
| 15% | 29% | 31~45 | 33% | 29% |
| 18% | 9% | 46~60 | 12% | 15% |
| 9% | 14% | 61~75 | 6% | 13% |
| 17% | 14% | 76~90 | 30% | 25% |