KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
La Liga
08/11 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
SPA D1
Cách đây
03-11
2026
Deportivo La Coruna
Osasuna
0 Ngày
SPA D1
Cách đây
22-11
2026
Osasuna
Malaga
14 Ngày
SPA D1
Cách đây
29-11
2026
Valencia
Osasuna
21 Ngày
SPA D1
Cách đây
22-11
2026
Athletic Bilbao
RCD Espanyol
14 Ngày
SPA D1
Cách đây
29-11
2026
Malaga
Athletic Bilbao
21 Ngày
SPA D1
Cách đây
06-12
2026
Athletic Bilbao
Real Madrid
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Osasuna và Athletic Bilbao vào 00:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
23
Abel Bretones
Unai Simon
122
Flavien Enzo Thiedort Boyomo
Hugo Rincon
1516
Moises Gomez Bordonado
Daniel Vivian Moreno
318
Raul Moro Prescoli
Aymeric Laporte
147
Jon Moncayola Tollar
Yuri Berchiche
176
Lucas Torro Marset
Benat Gerenabarrena
2413
Aitor Fernandez Abarisketa
Peio Canales
2824
Alejandro Catena Marugán
Robert Navarro
2319
Valentin Rosier
Alejandro Berenguer Remiro
717
Ante Budimir
Inaki Williams Dannis
914
Ruben Garcia Santos
Nico Williams
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 6.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 13 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 47.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 4% | 1~15 | 4% | 12% |
| 5% | 17% | 16~30 | 10% | 12% |
| 21% | 19% | 31~45 | 17% | 22% |
| 3% | 12% | 46~60 | 17% | 14% |
| 5% | 14% | 61~75 | 26% | 16% |
| 47% | 26% | 76~90 | 21% | 20% |