KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
08/11 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA CL
Cách đây
04-11
2026
Galatasaray
VfB Stuttgart
0 Ngày
GER D1
Cách đây
22-11
2026
Schalke 04
VfB Stuttgart
14 Ngày
UEFA CL
Cách đây
26-11
2026
Inter Milan
VfB Stuttgart
18 Ngày
GER D1
Cách đây
22-11
2026
Werder Bremen
Hamburger SV
14 Ngày
GER D1
Cách đây
28-11
2026
Werder Bremen
Borussia Monchengladbach
20 Ngày
GER D1
Cách đây
05-12
2026
Eintracht Frankfurt
Werder Bremen
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa VfB Stuttgart và Werder Bremen vào 00:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
24
Julian Chabot
Karl Hein
17
Maximilian Mittelstadt
Arthur Augusto de Matos Soares
133
Ramon Hendriks
Amos Pieper
514
Luca Jaquez
Marco Friedl
3218
Jamie Leweling
Olivier Deman
241
Dennis Seimen
Senne Lynen
1447
Yanik Spalt
Youri Regeer
4421
Grischa Promel
Eren Dinkci
1811
Bilal El Khannouss
Ludovit Reis
1526
Deniz Undav
Marco Grull
1710
Chris Fuhrich
Niclas Fullkrug
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 6.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 54.2% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 3% | 1~15 | 9% | 11% |
| 19% | 10% | 16~30 | 18% | 13% |
| 15% | 13% | 31~45 | 18% | 15% |
| 11% | 10% | 46~60 | 13% | 11% |
| 9% | 20% | 61~75 | 9% | 25% |
| 28% | 41% | 76~90 | 30% | 21% |