KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Bundesliga
08/11 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
GER D1
Cách đây
21-11
2026
Bayern Munchen
FC Koln
12 Ngày
GER D1
Cách đây
28-11
2026
FC Koln
SV Elversberg
20 Ngày
GER D1
Cách đây
05-12
2026
Augsburg
FC Koln
27 Ngày
UEFA EL
Cách đây
06-11
2026
Bayer Leverkusen
Marseille
0 Ngày
GER D1
Cách đây
21-11
2026
Bayer Leverkusen
SC Paderborn 07
13 Ngày
UEFA EL
Cách đây
27-11
2026
Dinamo Zagreb
Bayer Leverkusen
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Koln và Bayer Leverkusen vào 21:30 ngày 08/11, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
7
Aleix Garcia Serrano
34
Facundo Medina
Tom Krauss
40
Mikey Moore
46
Linton Maina
52
52
Afonso Moreira
53
Edmond Tapsoba
Joel Schmied
57
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
5
Tom Krauss
Patrik Schick
141
Marvin Schwabe
Facundo Medina
223
Paul Okon-Engstler
Aleix Garcia Serrano
2428
Sebastian Soaas Sebulonsen
Edmond Tapsoba
1230
Marius Bulter
Mark Flekken
137
Linton Maina
Jarell Quansah
43
Borna Sosa
Ibrahim Maza
3022
Jahmai Simpson-Pusey
Afonso Moreira
92
Joel Schmied
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba
647
Mikey Moore
Malik Tillman
1010
Said El Mala
Miguel Ortega Gutierrez
3Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.1 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 7.8 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 57.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 13% | 1~15 | 12% | 15% |
| 12% | 7% | 16~30 | 13% | 13% |
| 9% | 27% | 31~45 | 17% | 26% |
| 12% | 13% | 46~60 | 13% | 10% |
| 9% | 15% | 61~75 | 25% | 15% |
| 39% | 21% | 76~90 | 17% | 18% |