KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA CL
Cách đây
14-10
2026
Arsenal
Lille
3 Ngày
FRA D1
Cách đây
18-10
2026
Lille
Stade Brestois
7 Ngày
UEFA CL
Cách đây
21-10
2026
Lille
Galatasaray
11 Ngày
FRA D1
Cách đây
18-10
2026
Le Havre
AJ Auxerre
8 Ngày
FRA D1
Cách đây
25-10
2026
Marseille
Le Havre
15 Ngày
FRA D1
Cách đây
31-10
2026
Le Havre
Paris Saint Germain (PSG)
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lille OSC và Le Havre vào 22:15 ngày 10/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Dilane BakwaNianzou Kouassi
5
Adeagan GoffiTiago Santos Carvalho
22
Hakon Arnar HaraldssonGaetan Perrin
57
Ayase UedaOlivier Giroud
57
62
Ayumu Seko
63
Rassoul Ndiaye
70
Rayan FofanaSota Nakamura
70
Junior MwangaJosh Maja
Calvin VerdonkRomain Perraud
73
Osame SahraouiNgal Ayel Mukau
73
76
Ouziad D.
82
Kaito MizutaAmir Richardson
Maurits Kjaergaard
85
Adeagan Goffi
90+3
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
6
Nabil Bentaleb
Gauthier Gallon
9322
Tiago Santos Carvalho
Mouhamed Lamine N'Diaye
977
Dilane Bakwa
Ayumu Seko
1514
Maurits Kjaergaard
Ahmed Touba
517
Ngal Ayel Mukau
Djibril Ouziad
2028
Gaetan Perrin
Simon Ebonog
269
Olivier Giroud
Rassoul Ndiaye
141
Berke Ozer
Amir Richardson
715
Romain Perraud
Sota Nakamura
304
Alexsandro Ribeiro
Josh Maja
923
Nianzou Kouassi
Mbwana Samatta
25Cầu thủ dự bị
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 1% | 1-15 | 6% | 8% |
| 2% | 2% | 16-30 | 8% | 0% |
| 4% | 0% | 31-45 | 2% | 3% |
| 7% | 4% | 46-60 | 3% | 0% |
| 1% | 5% | 61-75 | 0% | 8% |
| 4% | 4% | 76-90 | 2% | 1% |