KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA ECL
Cách đây
15-10
2026
CSKA Sofia
Monaco
4 Ngày
FRA D1
Cách đây
18-10
2026
Lorient
Monaco
7 Ngày
UEFA ECL
Cách đây
23-10
2026
Monaco
SC Freiburg
12 Ngày
FRA D1
Cách đây
17-10
2026
Le Mans
Toulouse
6 Ngày
FRA D1
Cách đây
24-10
2026
Toulouse
Troyes
13 Ngày
FRA D1
Cách đây
31-10
2026
Marseille
Toulouse
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AS Monaco và Toulouse vào 01:45 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Edan DiopAleksandr Golovin
29
Matthis AblineEdan Diop
38
46
Sion OppongJacen Russell-Rowe
Flavio Nazinho
47
48
Casper Tengstedt
Safouane BenzahraDenis Lemi Zakaria Lako Lado
51
Aleksandr Golovin
54
Folarin BalogunMathys Detourbet
58
Stanis Idumbo MuzamboEdan Diop
58
59
Sion OppongCasper Tengstedt
70
Cristhian Casseres Jr
71
Niko SigurIlyas Azizi
Jordan TezeVanderson de Oliveira Campos
75
Anssumane Fati VieiraMatthis Abline
75
77
Ismail DialloRafik Messali
84
Santiago HidalgoCasper Tengstedt
84
Aron DonnumAlexis Vossah
90+3
Sion Oppong
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
20
Flavio Nazinho
Guillaume Restes
161
Lukas Hradecky
Rafik Messali
2272
Sadibou Sane
Mark McKenzie
32
Vanderson de Oliveira Campos
Seny Koumbassa
58
Lamine Camara
Christ Tape
1237
Edan Diop
Cristhian Casseres Jr
237
Mathys Detourbet
Alexis Vossah
610
Aleksandr Golovin
Casper Tengstedt
2015
Eric Dier
Thomas Jorgensen
86
Denis Zakaria
Ilyas Azizi
3711
Matthis Abline
Jacen Russell-Rowe
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 22% | 1~15 | 14% | 10% |
| 12% | 10% | 16~30 | 10% | 18% |
| 16% | 17% | 31~45 | 16% | 16% |
| 27% | 17% | 46~60 | 22% | 14% |
| 22% | 15% | 61~75 | 24% | 14% |
| 11% | 17% | 76~90 | 14% | 26% |