KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
11/10 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
UEFA CL
Cách đây
15-10
2026
Manchester City
Paris Saint Germain (PSG)
4 Ngày
FRA D1
Cách đây
17-10
2026
Strasbourg
Paris Saint Germain (PSG)
6 Ngày
UEFA CL
Cách đây
21-10
2026
Paris Saint Germain (PSG)
FC Barcelona
10 Ngày
FRA D1
Cách đây
17-10
2026
Le Mans
Toulouse
6 Ngày
FRA D1
Cách đây
25-10
2026
AJ Auxerre
Le Mans
14 Ngày
FRA D1
Cách đây
31-10
2026
Troyes
Le Mans
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paris Saint Germain và Le Mans vào 01:45 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Achraf Hakimi
16
Lucas Beraldo
19
46
Dame GueyeHabib Diallo
47
Dame Gueye
55
54
Louis MafoutaLucas Calodat
54
Louis Mafouta
Warren Zaire-EmeryJoao Neves
58
Fabian Ruiz PenaPedro Fernandez
58
Vitor Ferreira PioLucas Beraldo
59
Khvicha KvaratskheliaMika Godts
59
Khvicha Kvaratskhelia
61
66
Billal BrahimiJean Vercruysse
Maghnes AklioucheWarren Zaire-Emery
68
65
Louis Mafouta
Desire DoueAchraf Hakimi
72
72
William HarhouzLouis Mafouta
73
Antoine RabillardAlexandre Lauray
77
Yasser LarouciLucas Calodat
Desire Doue
90+3
Vitor Ferreira Pio
90+5
90+6
Rayan Bamba
90+7
Billal Brahimi
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-1-4-2 Khách
6
Ilya Zabarnyi
Nicolas Kocik
982
Achraf Hakimi
Noa Boisse
1539
Matvei Safonov
Samuel Yohou
179
Ferran Torres
Jean Vercruysse
1011
Maghnes Akliouche
Lucas Calodat
2221
Lucas Hernandez
Habib Diallo
1312
Lucas Digne
Harold Voyer
527
Pedro Fernández Sarmiento
Alexandre Lauray
887
Joao Neves
Rayan Bamba
2622
Mika Godts
Lucas Bretelle
294
Lucas Beraldo
Louis Mafouta
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 5.2 | Phạt góc | 4 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 66.3% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 13% | 15% |
| 10% | 16% | 16~30 | 21% | 10% |
| 18% | 29% | 31~45 | 21% | 23% |
| 13% | 12% | 46~60 | 13% | 21% |
| 20% | 10% | 61~75 | 13% | 13% |
| 21% | 14% | 76~90 | 18% | 15% |