KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
11/10 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
FRA D1
Cách đây
18-10
2026
Lille
Stade Brestois
7 Ngày
FRA D1
Cách đây
24-10
2026
Stade Brestois
Nice
13 Ngày
FRA D1
Cách đây
31-10
2026
Lorient
Stade Brestois
20 Ngày
FRA D1
Cách đây
18-10
2026
Angers
Marseille
7 Ngày
FRA D1
Cách đây
25-10
2026
Angers
Lorient
14 Ngày
FRA D1
Cách đây
31-10
2026
Lyon
Angers
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stade Brestois và Angers SCO vào 01:45 ngày 11/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ludovic AjorqueHugo Magnetti
9
Ludovic Ajorque
15
Lucas TousartJoris Chotard
17
Kenny Lala
30
34
Emmanuel BiumlaOusmane Camara
Mama Samba BaldePathe Mboup
45
46
Lilian RaolisoaMarius Louer
47
Prosper PeterJoseph Kalulu
Pathe MboupLudovic Ajorque
54
59
Jordan Lefort
58
Jordan Lefort
Joseph Nonge BoendeMama Samba Balde
61
62
Gernigon M.Yassin Belkhdim
62
Amine El OuazzaniProsper Peter
Noah EdjoumaKamory Doumbia
79
Mamady DiambouJoris Chotard
79
85
Louis MoutonHaris Belkbela
Ibrahim Yayiya KantePathe Mboup
85
Djyilian N\'GuessanLudovic Ajorque
86
87
Branco van den Boomen
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
4
Gautier Lloris
Anthony Lopes
129
Lucas Tousart
Marius Louer
2070
Kenny Lala
Ousmane Camara
413
Joris Chotard
Jordan Lefort
218
Hugo Magnetti
Joseph Kalulu
179
Pathe Mboup
Haris Belkbela
9323
Kamory Doumbia
Branco van den Boomen
817
Mama Samba Balde
Jim Allevinah
1819
Ludovic Ajorque
Yassin Belkhdim
141
Egil Selvik
Mohamed Amine Sbai
102
Bradley Locko
Prosper Peter
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 7.2 |
| 0.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 13% | 1~15 | 14% | 18% |
| 17% | 13% | 16~30 | 26% | 14% |
| 17% | 7% | 31~45 | 14% | 27% |
| 15% | 10% | 46~60 | 8% | 16% |
| 10% | 23% | 61~75 | 18% | 12% |
| 17% | 31% | 76~90 | 20% | 10% |