KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Brazil
13/10 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
BRA D1
Cách đây
18-10
2026
Atletico Mineiro
Coritiba PR
5 Ngày
BRA D1
Cách đây
27-10
2026
Coritiba PR
Gremio (RS)
14 Ngày
BRA D1
Cách đây
30-10
2026
Coritiba PR
Vitoria BA
17 Ngày
BRA D1
Cách đây
18-10
2026
Botafogo RJ
Chapecoense SC
5 Ngày
BRA D1
Cách đây
25-10
2026
Internacional RS
Botafogo RJ
12 Ngày
BRA D1
Cách đây
29-10
2026
Remo Belem (PA)
Botafogo RJ
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Coritiba (PR) và Botafogo (RJ) vào 02:00 ngày 13/10, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Fernando Marcal De Oliveira
22
26
Danilo Dos Santos De Oliveira
26
Danilo Dos Santos De Oliveira
34
Danilo Dos Santos De OliveiraCristian Nicolas Medina
45
Allan Marques Loureiro
Fabricio Bustos
45+3
Sebastian Gomez
45+4
Thiago dos Santos
52
Guilherme de Jesus da Silva, TingaFabricio Bustos
56
Nicolas FonsecaThiago dos Santos
56
Rodrigo Silva NascimentoFelipe Jonatan
64
Breno Henrique Vasconcelos LopesJoaquin Lavega Colzada
64
Tiago Coser
67
Tiago Coser
66
66
Fernando Marcal De Oliveira
73
Jose Antonio dos Santos JuniorAllan Marques Loureiro
73
Domingos AndradeHakim Ziyech
77
Francisco das Chagas Soares dos SantosArthur Mendonca Cabral
77
Alvaro MontoroCristian Nicolas Medina
Renato MarquesJosue Filipe Soares Pesqueira
84
86
Paulo Victor da Silva,PaulinhoMatheus Martins
Rodrigo Silva Nascimento
88
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Pedro Luccas Morisco da Silva
Cristian Nicolas Medina
67
Joaquin Lavega Colzada
Gabriel Batista
1232
Pedro Rocha Neves
Allan Marques Loureiro
2514
Fabricio Bustos
Alex Nicolao Telles
1323
Tiago Coser
Hakim Ziyech
2255
Jacy Maranhao Oliveira
Matheus Martins
1110
Josue Filipe Soares Pesqueira
Fernando Marcal De Oliveira
2118
Paulo Roberto
Arthur Mendonca Cabral
196
Felipe Jonatan
Nahuel Ferraresi
519
Sebastian Gomez
Danilo Dos Santos De Oliveira
821
Thiago dos Santos
Victor Alexander da Silva,Vitinho
2Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 14% | 1~15 | 8% | 19% |
| 17% | 10% | 16~30 | 12% | 19% |
| 26% | 24% | 31~45 | 20% | 11% |
| 12% | 22% | 46~60 | 4% | 22% |
| 12% | 4% | 61~75 | 28% | 8% |
| 24% | 26% | 76~90 | 28% | 16% |